Pha Trăng Hiện tại
Trăng khuyết cuối tháng
Độ Sáng: 76.1%
Ngày Âm lịch: 19.31 / 29.53
Cung Mặt Trăng: ♐ Nhân Mã
Độ cao-47.5°
Phương vị257.0°
Khoảng cách404,900 km
Giờ Địa phương7:47:31 PM
Bầu trờiMây che phủ
Độ che phủ của mây99%
Tầm nhìn10 km
Độ ẩm85%
Nhiệt độ-1°C
Thời gian Mọc & Lặn
Mặt Trăng Mọc01:26
Mặt Trăng Lặn08:12
Mặt Trời Mọc05:57
Mặt Trời Lặn19:16
Các Pha Trăng Sắp tới
🌗
Bán nguyệt cuối tháng
10 thg 4, 2026 · 15:52
🌑
Trăng mới
17 thg 4, 2026 · 22:52
🌓
Bán nguyệt đầu tháng
24 thg 4, 2026 · 13:32
🌕
Trăng tròn · Flower Moon
2 thg 5, 2026 · 04:24
Lịch Mặt Trăng — April 2026
S
M
T
W
T
F
S
1
99%
2
100%
3
99%
4
96%
5
92%
6
86%
7
79%
8
70%
9
61%
10
52%
11
41%
12
31%
13
21%
14
13%
15
7%
16
2%
17
0%
18
0%
19
3%
20
9%
21
17%
22
26%
23
37%
24
49%
25
60%
26
69%
27
78%
28
86%
29
93%
30
97%
Nguyệt thực sắp tới
Nguyệt thực một phần
Không quan sát được
28 thg 8, 2026 · 15:14
Nguyệt thực nửa tối
Không quan sát được
21 thg 2, 2027 · 10:14
Nguyệt thực nửa tối
Quan sát được toàn bộ
19 thg 7, 2027 · 03:04
Nửa tối bắt đầu02:58
Nửa tối kết thúc03:09
Mặt Trăng ở Kasivobara Hôm Nay
Mặt trăng trên Kasivobara hiện đang ở pha Trăng khuyết cuối tháng với 76.1% độ sáng, vào ngày 19.31 của chu kỳ mặt trăng 29,53 ngày. Độ cao của mặt trăng là -47.5° và phương vị là 257.0°, ở khoảng cách 404,900 km từ Trái Đất.
Mặt trăng mọc lúc 01:26 và lặn lúc 08:12. Mặt trời mọc lúc 05:57 và lặn lúc 19:16. Pha chính tiếp theo là Bán nguyệt cuối tháng on Apr 10, 2026 at 3:52 PM +11.
Điều kiện bầu trời hiện tại tại Kasivobara là Mây che phủ với lượng mây 99%, tầm nhìn 10 km và độ ẩm 85%. Nhiệt độ là -1°C (30°F).
Mặt trăng hiện đang dưới đường chân trời và không nhìn thấy được từ Kasivobara.
Các Pha Trăng Sắp tới — Kasivobara
| Pha | Ngày & Giờ |
|---|---|
| 🌗 Bán nguyệt cuối tháng | Apr 10, 2026 at 3:52 PM +11 |
| 🌑 Trăng mới | Apr 17, 2026 at 10:52 PM +11 |
| 🌓 Bán nguyệt đầu tháng | Apr 24, 2026 at 1:32 PM +11 |
| 🌕 Trăng tròn | May 2, 2026 at 4:24 AM +11 |
| 🌗 Bán nguyệt cuối tháng | May 10, 2026 at 8:11 AM +11 |
| 🌑 Trăng mới | May 17, 2026 at 7:02 AM +11 |
| 🌓 Bán nguyệt đầu tháng | May 23, 2026 at 10:12 PM +11 |
| 🌕 Trăng tròn | May 31, 2026 at 7:46 PM +11 |
| 🌗 Bán nguyệt cuối tháng | Jun 8, 2026 at 9:01 PM +11 |
| 🌑 Trăng mới | Jun 15, 2026 at 1:55 PM +11 |
| 🌓 Bán nguyệt đầu tháng | Jun 22, 2026 at 8:55 AM +11 |
| 🌕 Trăng tròn | Jun 30, 2026 at 10:57 AM +11 |