Pha Trăng Hiện tại
Trăng khuyết cuối tháng
Độ Sáng: 88.9%
Ngày Âm lịch: 17.54 / 29.53
Cung Mặt Trăng: ♏ Bọ Cạp
Độ cao-5.8°
Phương vị293.9°
Khoảng cách403,394 km
Giờ Địa phương8:49:18 PM
Bầu trờiChủ yếu mây
Độ che phủ của mây58%
Tầm nhìn24 km
Độ ẩm40%
Nhiệt độ30°C
Thời gian Mọc & Lặn
Mặt Trăng Mọc21:13
Mặt Trăng Lặn07:31
Mặt Trời Mọc05:51
Mặt Trời Lặn18:17
Các Pha Trăng Sắp tới
🌗
Bán nguyệt cuối tháng
10 thg 4, 2026 · 11:22
🌑
Trăng mới
17 thg 4, 2026 · 18:22
🌓
Bán nguyệt đầu tháng
24 thg 4, 2026 · 09:02
🌕
Trăng tròn · Flower Moon
1 thg 5, 2026 · 23:54
Lịch Mặt Trăng — April 2026
S
M
T
W
T
F
S
1
99%
2
100%
3
99%
4
96%
5
91%
6
85%
7
77%
8
69%
9
59%
10
50%
11
39%
12
29%
13
20%
14
12%
15
6%
16
2%
17
0%
18
1%
19
4%
20
10%
21
18%
22
28%
23
40%
24
51%
25
61%
26
71%
27
80%
28
88%
29
94%
30
98%
Nguyệt thực sắp tới
Nguyệt thực một phần
Không quan sát được
28 thg 8, 2026 · 10:44
Nguyệt thực nửa tối
Quan sát được một phần
21 thg 2, 2027 · 05:44
Nửa tối bắt đầu03:43
Nửa tối kết thúc07:44
Nguyệt thực nửa tối
Quan sát được toàn bộ
18 thg 7, 2027 · 22:34
Nửa tối bắt đầu22:28
Nửa tối kết thúc22:39
Mặt Trăng ở Taunggyi Hôm Nay
Mặt trăng trên Taunggyi hiện đang ở pha Trăng khuyết cuối tháng với 88.9% độ sáng, vào ngày 17.54 của chu kỳ mặt trăng 29,53 ngày. Độ cao của mặt trăng là -5.8° và phương vị là 293.9°, ở khoảng cách 403,394 km từ Trái Đất.
Mặt trăng mọc lúc 21:13 và lặn lúc 07:31. Mặt trời mọc lúc 05:51 và lặn lúc 18:17. Pha chính tiếp theo là Bán nguyệt cuối tháng on Apr 10, 2026 at 11:22 AM +0630.
Điều kiện bầu trời hiện tại tại Taunggyi là Chủ yếu mây với lượng mây 58%, tầm nhìn 24 km và độ ẩm 40%. Nhiệt độ là 30°C (86°F).
Mặt trăng hiện đang dưới đường chân trời và không nhìn thấy được từ Taunggyi.
Các Pha Trăng Sắp tới — Taunggyi
| Pha | Ngày & Giờ |
|---|---|
| 🌗 Bán nguyệt cuối tháng | Apr 10, 2026 at 11:22 AM +0630 |
| 🌑 Trăng mới | Apr 17, 2026 at 6:22 PM +0630 |
| 🌓 Bán nguyệt đầu tháng | Apr 24, 2026 at 9:02 AM +0630 |
| 🌕 Trăng tròn | May 1, 2026 at 11:54 PM +0630 |
| 🌗 Bán nguyệt cuối tháng | May 10, 2026 at 3:41 AM +0630 |
| 🌑 Trăng mới | May 17, 2026 at 2:32 AM +0630 |
| 🌓 Bán nguyệt đầu tháng | May 23, 2026 at 5:42 PM +0630 |
| 🌕 Trăng tròn | May 31, 2026 at 3:16 PM +0630 |
| 🌗 Bán nguyệt cuối tháng | Jun 8, 2026 at 4:31 PM +0630 |
| 🌑 Trăng mới | Jun 15, 2026 at 9:25 AM +0630 |
| 🌓 Bán nguyệt đầu tháng | Jun 22, 2026 at 4:25 AM +0630 |
| 🌕 Trăng tròn | Jun 30, 2026 at 6:27 AM +0630 |