Hiện tại, Sao Thủy cách Trái Đất 0.89 AU, Sao Kim cách 1.56 AU, Sao Hỏa cách 2.29 AU, Sao Mộc cách 5.12 AU, và Sao Thổ cách 10.48 AU.
FAQ Bản đồ Hệ Mặt Trời
Các hành tinh đang ở đâu ngay bây giờ?
Bản đồ phía trên hiển thị vị trí hiện tại của tất cả tám hành tinh — Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương — được tính từ dữ liệu quỹ đạo NASA JPL. Nhấp vào bất kỳ hành tinh nào để xem khoảng cách từ Mặt Trời và Trái Đất theo thời gian thực.
Sao Hỏa cách Trái Đất bao xa ngay bây giờ?
Khoảng cách giữa Sao Hỏa và Trái Đất thay đổi liên tục vì cả hai hành tinh quay quanh Mặt Trời với tốc độ khác nhau. Nhấp vào Sao Hỏa trên bản đồ phía trên để xem khoảng cách hiện tại. Sao Hỏa dao động từ khoảng 0,37 AU (55 triệu km) khi tiếp cận gần nhất đến 2,68 AU (401 triệu km) khi ở phía đối diện Mặt Trời.
Mỗi hành tinh mất bao lâu để quay quanh Mặt Trời?
Sao Thủy: 88 ngày. Sao Kim: 225 ngày. Trái Đất: 365,25 ngày. Sao Hỏa: 687 ngày (1,9 năm). Sao Mộc: 4.333 ngày (11,9 năm). Sao Thổ: 10.759 ngày (29,5 năm). Sao Thiên Vương: 30.687 ngày (84 năm). Sao Hải Vương: 60.190 ngày (165 năm). Sử dụng điều khiển tua nhanh để quan sát các quỹ đạo này.
Vị trí hành tinh được tính như thế nào?
Bản đồ này sử dụng các yếu tố quỹ đạo Kepler của NASA JPL với tốc độ nhiễu loạn thế kỷ cho giai đoạn 1800–2050 SCN. Sáu tham số quỹ đạo được tính cho mỗi hành tinh vào ngày hiện tại, sau đó phương trình Kepler được giải lặp bằng Newton-Raphson để xác định vị trí chính xác trong mặt phẳng hoàng đạo. Vị trí chính xác trong 1 độ.
Tôi đang nhìn gì?
Bạn đang nhìn hệ mặt trời từ trên xuống phía trên mặt phẳng hoàng đạo — mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất. Mặt Trời ở trung tâm và tất cả tám hành tinh được hiển thị tại vị trí nhật tâm thực. Mặt Trăng được hiển thị quay quanh Trái Đất. Khoảng cách sử dụng tỷ lệ logarit lai để cả hành tinh trong và ngoài đều hiển thị.
Kích thước hành tinh có đúng tỷ lệ không?
Không — kích thước hành tinh được phóng đại để dễ nhìn. Nếu vẽ đúng tỷ lệ với khoảng cách quỹ đạo, ngay cả Sao Mộc cũng sẽ là một chấm vô hình. Tuy nhiên, vị trí tương đối và hình dạng quỹ đạo là chính xác.
Tôi có thể xem vị trí trong quá khứ hoặc tương lai không?
Có! Sử dụng điều khiển thời gian để tạm dừng và điều hướng đến bất kỳ ngày nào. Tùy chọn tốc độ từ thời gian thực (1x) đến 30 ngày mô phỏng mỗi giây. Bộ chọn ngày cho phép bạn nhảy đến bất kỳ ngày nào giữa 1800 và 2050 SCN.
Đơn vị Thiên văn (AU) là gì?
Một Đơn vị Thiên văn bằng khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời — khoảng 149,6 triệu km (93 triệu dặm). Sao Hải Vương, hành tinh xa nhất, quay quanh ở khoảng 30 AU từ Mặt Trời.
Về Bản Đồ Hệ Mặt Trời Này
Mô hình hệ mặt trời tương tác này hiển thị vị trí hiện tại của tất cả tám hành tinh và Mặt Trăng, nhìn từ phía trên mặt phẳng hoàng đạo — đĩa phẳng được xác định bởi quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời. Mặt Trời nằm ở trung tâm, và mỗi hành tinh được vẽ tại vị trí nhật tâm thực của nó được tính từ dữ liệu quỹ đạo NASA JPL.
Vị trí hành tinh được tính bằng các yếu tố quỹ đạo Kepler của JPL có hiệu lực cho giai đoạn 1800–2050 SCN. Đối với mỗi hành tinh, sáu tham số quỹ đạo được đánh giá cho ngày hiện tại, sau đó phương trình Kepler được giải bằng phép lặp Newton-Raphson để xác định tọa độ hoàng đạo chính xác. Vị trí Mặt Trăng sử dụng thuật toán lý thuyết Mặt Trăng rút gọn dựa trên Astronomical Algorithms của Meeus. Tất cả vị trí chính xác trong phạm vi 1 độ.
Khoảng cách được đo bằng Đơn vị Thiên văn (AU) — một AU là khoảng cách trung bình Trái Đất–Mặt Trời, khoảng 149,6 triệu km. Bản đồ sử dụng tỷ lệ lai: tuyến tính trong 2 AU và logarit ngoài, để cả hành tinh đá bên trong và hành tinh khí khổng lồ xa xôi đều hiển thị đồng thời.
Sử dụng điều khiển thời gian để quan sát quỹ đạo hành tinh. Ở tốc độ '1d/s', mỗi giây trôi qua một ngày mô phỏng — Sao Thủy hoàn thành quỹ đạo trong khoảng 88 giây, Trái Đất trong khoảng 6 phút. Tăng lên '30d/s' để thấy tất cả hành tinh di chuyển rõ ràng, bao gồm cả các hành tinh khổng lồ bên ngoài chậm chạp.
Xem pha Mặt Trăng hôm nay trên Lịch Pha Mặt Trăng. Khám phá Thời Gian Mặt Trăng Phối Hợp (LTC) — tiêu chuẩn thời gian được đề xuất cho Mặt Trăng.
Khoảng Cách Hành Tinh Hiện Tại & Dữ Liệu Quỹ Đạo
| Hành tinh | K.cách từ M.Trời | K.cách từ Trái Đất | Chu kỳ quỹ đạo | Tốc độ quỹ đạo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Thủy | 0.47 AU | 0.89 AU (133,429,768 km) | 88 ngày | 47.4 km/s |
| Sao Kim | 0.72 AU | 1.56 AU (232,823,640 km) | 225 ngày | 35.0 km/s |
| Trái Đất | 1.00 AU | — | 365.25 ngày | 29.8 km/s |
| Sao Hỏa | 1.38 AU | 2.29 AU (342,527,105 km) | 687 ngày | 24.1 km/s |
| Sao Mộc | 5.24 AU | 5.12 AU (766,424,516 km) | 11.9 năm | 13.1 km/s |
| Sao Thổ | 9.49 AU | 10.48 AU (1,567,043,366 km) | 29.5 năm | 9.7 km/s |
| Sao Thiên Vương | 19.48 AU | 20.20 AU (3,021,427,389 km) | 84.0 năm | 6.8 km/s |
| Sao Hải Vương | 29.88 AU | 30.86 AU (4,616,146,159 km) | 164.8 năm | 5.4 km/s |